Từ ngày 25/5/2026, Nghị định 110/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, thay thế cách làm cũ và đưa cơ chế EPR tại Việt Nam sang giai đoạn thực thi bắt buộc với tỷ lệ, quy cách và thời hạn được lượng hóa rõ ràng.
Nhiều doanh nghiệp sản xuất vẫn nghĩ EPR chỉ là chuyện của các tập đoàn lớn. Thực tế, ngưỡng miễn trừ là 30 tỷ đồng doanh thu/năm — nghĩa là phần lớn nhà máy quy mô vừa đã thuộc diện phải thực hiện.
1. EPR là gì?
EPR là viết tắt của Extended Producer Responsibility — trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất. Đây là cơ chế buộc nhà sản xuất, nhập khẩu chịu trách nhiệm với sản phẩm và bao bì của mình cả sau khi sản phẩm đã được tiêu dùng, chứ không dừng lại ở thời điểm bán hàng.
Cơ chế này được luật hóa tại Điều 54 và Điều 55 Luật Bảo vệ môi trường 2020, và nay được quy định chi tiết bởi Nghị định 110/2026/NĐ-CP.
EPR có hai nhánh nghĩa vụ riêng biệt:
- Trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì — áp dụng với danh mục tại Phụ lục I của Nghị định;
- Trách nhiệm xử lý chất thải — thực hiện bằng cách đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam, áp dụng với danh mục tại Phụ lục II.
Phân biệt nhanh: EPR ≠ ERP. Hai chữ viết tắt rất dễ gõ nhầm nhưng thuộc hai lĩnh vực khác hẳn. EPR là trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất — nghĩa vụ môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường. ERP (Enterprise Resource Planning) là phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp, thuộc lĩnh vực công nghệ quản trị. Nếu bạn đang tìm quy định về tái chế bao bì, khái niệm đúng là EPR.
2. Ai phải thực hiện EPR?
Nhà sản xuất, nhập khẩu các sản phẩm, bao bì thuộc Phụ lục I của Nghị định 110/2026/NĐ-CP khi đưa ra thị trường Việt Nam phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo tỷ lệ và quy cách bắt buộc.
Đối tượng phải thực hiện EPR và các trường hợp được miễn trừ.
2.1. Sáu nhóm sản phẩm, bao bì
- Bao bì — 2. Ắc quy và pin — 3. Dầu nhớt — 4. Săm lốp — 5. Điện, điện tử — 6. Phương tiện giao thông đường bộ.
Riêng nhóm phương tiện giao thông đường bộ: nhà sản xuất, nhập khẩu có trách nhiệm tái chế đối với phương tiện được đưa ra thị trường từ ngày 01/01/2027. Điểm điều chỉnh đáng chú ý so với quy định cũ là xe mô tô, xe gắn máy không còn thuộc danh mục tái chế bắt buộc; trọng tâm chuyển sang các loại ô tô.
2.2. Bao bì nào phải tái chế?
Bao bì ở đây là bao bì thương phẩm (gồm cả bao bì trực tiếp và bao bì ngoài) của các nhóm hàng:
- Thực phẩm theo pháp luật về an toàn thực phẩm — trừ kẹo cao su;
- Mỹ phẩm;
- Thuốc theo pháp luật về dược;
- Phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y;
- Xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh dùng trong nông nghiệp, y tế và sinh hoạt;
- Xi măng.
2.3. Xác định đúng “ai” chịu trách nhiệm trong chuỗi cung ứng
Đây là phần gây tranh cãi nhiều nhất trước đây và đã được Nghị định làm rõ:
| Tình huống | Bên chịu trách nhiệm EPR |
|---|---|
| Cùng nhãn hiệu, sản xuất tại nhiều nhà máy khác nhau | Tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa |
| Gia công | Bên đặt gia công (không phải bên nhận gia công) |
| Ủy thác nhập khẩu | Bên chịu trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa |
| Công ty mẹ – công ty con, chi nhánh hạch toán độc lập | Công ty mẹ được ủy quyền thực hiện thay |
Với trường hợp ủy thác nhập khẩu mà bên nhận ủy thác chịu trách nhiệm ghi nhãn: sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường được tính là phần chuyển giao cho bên ủy thác; doanh thu được tính bằng tổng giá trị nhập khẩu cộng phí ủy thác.
2.4. Ba trường hợp KHÔNG phải thực hiện trách nhiệm tái chế
- Sản phẩm, bao bì để xuất khẩu, tạm nhập tái xuất, hoặc sản xuất, nhập khẩu cho mục đích nghiên cứu, học tập, thử nghiệm theo khoản 1 Điều 54 Luật Bảo vệ môi trường;
- Nhà sản xuất, nhập khẩu có tổng doanh thu từ các sản phẩm nêu trên dưới 30 tỷ đồng/năm;
- Nhà sản xuất tự thu hồi, đóng gói lại bao bì đã đưa ra thị trường để tiếp tục lưu thông, với tỷ lệ thu hồi bằng hoặc cao hơn tỷ lệ tái chế bắt buộc tại Phụ lục I.
3. Tỷ lệ và quy cách tái chế bắt buộc
Tỷ lệ tái chế bắt buộc là tỷ lệ khối lượng sản phẩm, bao bì tối thiểu phải được tái chế theo quy cách bắt buộc trong năm thực hiện, tính trên tổng khối lượng đưa ra thị trường trong năm có trách nhiệm. Tỷ lệ cụ thể cho từng loại nằm tại Phụ lục I của Nghị định.
Bốn nguyên tắc vận hành doanh nghiệp cần nắm:
- Lộ trình tăng: tỷ lệ được điều chỉnh tăng theo chu kỳ 03 năm một lần, mỗi lần cộng thêm không quá 10%, lần đầu tiên vào năm 2029.
- Được trừ phần đã tái chế ở khâu trước: nếu linh kiện, thiết bị hợp phần cấu thành sản phẩm đã được nhà cung cấp thực hiện trách nhiệm tái chế, thì khối lượng tính tỷ lệ của sản phẩm được trừ đi phần tương ứng.
- Được tái chế chéo trong cùng nhóm: doanh nghiệp có thể tái chế sản phẩm, bao bì cùng nhóm do đơn vị khác sản xuất để đạt tỷ lệ. Ngoại trừ ba loại: phế liệu nhập khẩu; bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp; sản phẩm lỗi bị thải loại trong quá trình sản xuất.
- Được bảo lưu phần vượt: tái chế cao hơn tỷ lệ bắt buộc thì phần chênh lệch được cộng vào kết quả của các năm tiếp theo.
Với trường hợp thu gom (có thể kèm sơ chế) để xuất khẩu cho đơn vị tái chế, tân trang ở nước ngoài, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục thông báo theo Công ước Basel quy định tại khoản 5 Điều 83 Luật Bảo vệ môi trường.
4. Hai hình thức thực hiện EPR và lịch tuân thủ
Doanh nghiệp lựa chọn một hình thức cho mỗi nhóm sản phẩm, bao bì.
Hai lựa chọn thực hiện EPR và các mốc thời hạn cần đưa vào lịch tuân thủ.
4.1. Lựa chọn A — Tự tổ chức tái chế
Bốn cách thức, có thể kết hợp:
- Tự thực hiện tái chế, hoặc dùng sản phẩm, bao bì thải bỏ làm nguyên liệu sản xuất;
- Ký hợp đồng với đơn vị tái chế;
- Ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế (PRO);
- Kết hợp các cách trên.
Điều kiện pháp lý bắt buộc:
- Doanh nghiệp tự tái chế phải có giấy phép môi trường hoặc giấy phép môi trường thành phần với nội dung phù hợp;
- Đơn vị tái chế được thuê cũng phải có giấy phép môi trường với nội dung phù hợp;
- PRO được ủy quyền phải nghiệm thu, xác nhận khối lượng đã tái chế và không được ủy quyền lại cho PRO khác.
Đây là điểm doanh nghiệp hay vướng: ký hợp đồng với một đơn vị không đủ điều kiện pháp lý thì khối lượng tái chế không được ghi nhận, nghĩa vụ EPR vẫn còn nguyên.
4.2. Lựa chọn B — Đóng góp tài chính
Nộp tiền vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam để hỗ trợ hoạt động thu gom, tái chế. Mức đóng tính theo khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường và định mức chi phí tái chế tương ứng.
Về mức đóng góp: cơ bản được giữ như quy định trước đây, với lộ trình điều chỉnh theo chu kỳ 05 năm một lần, mức tăng không quá 15% mỗi chu kỳ, bắt đầu từ năm 2031.
4.3. Lịch tuân thủ hằng năm
| Mốc | Nội dung |
|---|---|
| Trước 01/4 | Kê khai kế hoạch và kết quả tái chế |
| Trước 20/4 | Nộp đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam |
| Trước 01/6 | Bộ Nông nghiệp và Môi trường công bố các gói hỗ trợ tái chế |
| Trước 01/7 | Đơn vị tái chế, PRO gửi hồ sơ đề nghị hỗ trợ |
Việc thực hiện trách nhiệm EPR cho các năm đến hết 2025 tiếp tục áp dụng theo quy định trước đây. Từ năm 2026 trở đi áp dụng theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP.
5. Cơ chế hỗ trợ hoạt động tái chế
Nghị định bổ sung cơ chế hỗ trợ tài chính cho đơn vị tái chế và PRO — điểm mới đáng chú ý nhằm phát triển ngành công nghiệp tái chế trong nước.
- Hình thức: hỗ trợ một phần kinh phí để tổ chức thu gom, tái chế, theo cơ chế đề xuất cạnh tranh; số tiền tính theo khối lượng đã tái chế đáp ứng quy cách bắt buộc.
- Giá trị tối đa một gói hỗ trợ:
- 10 tỷ đồng — các nhóm bao bì; dầu nhớt (C.1.1); săm lốp (D.1.1); bóng đèn compact, huỳnh quang (Đ.5.1); tấm quang năng (Đ.6.1);
- 20 tỷ đồng — ắc quy và pin; điện – điện tử (trừ Đ.5.1, Đ.6.1); phương tiện giao thông đường bộ.
- Mỗi gói chọn 01 đơn vị được hỗ trợ. Một đơn vị được đề nghị hỗ trợ nhiều nhóm, nhưng không quá 03 gói trong cùng một nhóm.
- Sau khi được thông báo, đơn vị phải ký hợp đồng với Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam trong 10 ngày làm việc. Quá hạn: gói hỗ trợ bị hủy và đơn vị không được tham gia đề nghị hỗ trợ trong 05 năm tiếp theo.
- Kết quả lựa chọn được phê duyệt sau khi có ý kiến đồng thuận của Hội đồng EPR quốc gia và công bố trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia.
6. Checklist triển khai EPR cho doanh nghiệp
- Sản phẩm, bao bì của doanh nghiệp có nằm trong Phụ lục I và/hoặc Phụ lục II không?
- Tổng doanh thu từ các sản phẩm thuộc danh mục có vượt 30 tỷ đồng/năm không?
- Nếu là bên nhận gia công hoặc nhận ủy thác nhập khẩu — đã xác định đúng bên chịu trách nhiệm chưa?
- Đã tra tỷ lệ tái chế bắt buộc cho từng nhóm tại Phụ lục I?
- Đã tính khối lượng đưa ra thị trường theo năm có trách nhiệm?
- Có phần linh kiện đã được nhà cung cấp thực hiện EPR để được trừ khối lượng không?
- Chọn hình thức nào cho từng nhóm: tự tổ chức tái chế hay đóng góp tài chính?
- Nếu tự tái chế: doanh nghiệp hoặc đơn vị được thuê đã có giấy phép môi trường phù hợp chưa?
- Nếu ủy quyền PRO: đã kiểm tra PRO có nghiệm thu, xác nhận khối lượng không?
- Đã đặt nhắc lịch 01/4 và 20/4 hằng năm chưa?
- Đã lập kế hoạch cho mốc tăng tỷ lệ năm 2029 chưa?
- Hồ sơ, chứng từ chứng minh khối lượng tái chế có đủ để đối chiếu khi bị kiểm tra không?
7. EPR và bài toán chất thải tại nhà máy
Nghĩa vụ EPR gắn chặt với cách doanh nghiệp quản lý chất thải nội bộ. Một lưu ý quan trọng: bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp không được dùng để tính vào tỷ lệ tái chế bắt buộc. Nghĩa là bao bì thải trong nhà máy vẫn phải xử lý theo quy định về chất thải công nghiệp, còn nghĩa vụ EPR được tính trên phần bao bì đã đưa ra thị trường.
Tương tự, bao bì dính hóa chất, dầu mỡ có thể thuộc diện chất thải nguy hại và phải quản lý theo chế độ riêng, không thể gộp chung vào dòng tái chế thông thường.
8. Envisafe – Hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ EPR
Môi trường ENVISAFE đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ chuỗi: từ xử lý chất thải công nghiệp, xử lý chất thải nguy hại đến thu mua phế liệu và tư vấn hồ sơ pháp lý môi trường.
Phạm vi hỗ trợ:
- Rà soát danh mục sản phẩm, bao bì để xác định doanh nghiệp có thuộc đối tượng EPR;
- Tính toán khối lượng đưa ra thị trường và tỷ lệ tái chế bắt buộc tương ứng;
- Tư vấn so sánh hai phương án: tự tổ chức tái chế hay đóng góp tài chính;
- Kiểm tra điều kiện pháp lý của đơn vị tái chế trước khi ký hợp đồng;
- Chuẩn bị hồ sơ, chứng từ phục vụ kê khai và đối chiếu khi kiểm tra.
Liên hệ tư vấn: Hotline 0826 369 986 – Email envisafe.tech@gmail.com – hoặc gửi yêu cầu tại trang Liên hệ.
9. Câu hỏi thường gặp về EPR
EPR là gì? EPR là viết tắt của Extended Producer Responsibility — trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất. Đây là cơ chế buộc nhà sản xuất, nhập khẩu chịu trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và xử lý chất thải sau khi sản phẩm được tiêu dùng, quy định tại Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 110/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp doanh thu bao nhiêu thì được miễn EPR? Nhà sản xuất, nhập khẩu có tổng doanh thu từ các sản phẩm, bao bì thuộc danh mục dưới 30 tỷ đồng/năm không phải thực hiện trách nhiệm tái chế.
Bên gia công hay bên đặt gia công phải thực hiện EPR? Bên đặt gia công là đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế, không phải bên nhận gia công.
Hạn nộp tiền EPR là khi nào? Kê khai trước ngày 01/4 và nộp đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam trước ngày 20/4 hằng năm.
Tỷ lệ tái chế bắt buộc có tăng không? Có. Tỷ lệ được điều chỉnh tăng theo chu kỳ 03 năm một lần, mỗi lần cộng thêm không quá 10%, lần thay đổi đầu tiên vào năm 2029.
EPR và ERP khác nhau thế nào? EPR là trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất — một nghĩa vụ môi trường. ERP là phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp — một giải pháp công nghệ quản trị. Hai khái niệm không liên quan đến nhau.
Xe máy có phải thực hiện EPR không? Theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP, xe mô tô và xe gắn máy không còn thuộc danh mục tái chế bắt buộc; nhóm phương tiện giao thông đường bộ tập trung vào các loại ô tô, áp dụng với phương tiện đưa ra thị trường từ 01/01/2027.
Đọc thêm: Khí chuẩn
MÔI TRƯỜNG ENVISAFE – tự hào là đơn vị cung cấp dịch vụ UY TÍN HÀNG ĐẦU VIỆT NAM, đáp ứng tiêu chí xử lý hồ sơ NHANH – TỐI ƯU CHI PHÍ tốt nhất cho doanh nghiệp. Chúng tôi với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiều năm kinh nghiệm và tận tâm, cam kết xử lý hồ sơ đúng và đầy đủ theo yêu cầu của Quý Doanh Nghiệp !
Mọi thông tin chi tiết, LIÊN HỆ NGAY: HOTLINE – 0826.369.986 để TƯ VẤN MIỄN PHÍ và NHẬN NGAY ƯU ĐÃI.
————————————————————————————————————————————————-
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT AN TOÀN MÔI TRƯỜNG ENVISAFE
☎Hotline: 0826.369.986
📧Email: envisafe.tech@gmail.com
📍KV Miền Bắc: Số 148, lô 8 Mở Rộng, phường Đằng Hải, quận Hải An, TP. Hải Phòng
📍KV Miền Nam: Đường 6, KDC Cityland Center Hills, Quận Gò Vấp, TP.HCM

