Nghị định 346/2025/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 29/12/2025 quy định về đối tượng chịu phí, tổ chức thu phí, người nộp phí, các trường hợp miễn phí, mức phí, xác định số phí phải nộp, khai, thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải — áp dụng cho cả nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp trên phạm vi cả nước.

I. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng đối với Nghị định 346/2025/NĐ-CP

1. Phạm vi điều chỉnh đối với Nghị định 346/2025/NĐ-CP

Nghị định 346/2025/NĐ-CP quy định chi tiết về:

  • Đối tượng chịu phí;
  • Tổ chức thu phí;
  • Người nộp phí;
  • Các trường hợp miễn phí;
  • Mức phí và cách xác định số phí phải nộp;
  • Khai, thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải

2. Đối tượng áp dụng đối với Nghị định 346/2025/NĐ-CP

Áp dụng đối với:

  • Người nộp phí;
  • Tổ chức thu phí;
  • Cơ quan nhà nước và cá nhân, tổ chức liên quan đến việc thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải.

nghị định 346/2025/nđ-cp

II. Đối tượng chịu phí đối với Nghị định 346/2025/NĐ-CP

1. Nước thải công nghiệp

Là toàn bộ nước thải phát sinh từ:

  • Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ;
  • Khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung;
  • Cụm công nghiệp;

… được xả vào nguồn tiếp nhận theo pháp luật về bảo vệ môi trường

👉 Lưu ý: Không áp dụng phí đối với nước thải đã nộp phí dịch vụ thoát nước theo quy định pháp luật về giá và pháp luật thoát nước. 

2. Nước thải sinh hoạt

Bao gồm:

a) Nước thải sinh hoạt thông thường;
b) Nước thải phát sinh từ cơ sở trong danh mục loại hình kinh doanh, dịch vụ được quản lý như nước thải sinh hoạt;
c) Nước thải của cơ sở có tổng lượng nước thải trung bình năm dưới 20 m³/ngày (tương ứng ~7.300 m³/năm) trong trường hợp sử dụng nước từ hệ thống cấp nước sạch.

nghị định 346/2025/nđ-cp

III. Các trường hợp miễn phí bảo vệ môi trường đối với Nghị định 346/2025/NĐ-CP

Theo Nghị định, một số trường hợp được miễn phí bảo vệ môi trường đối với nước thải, ví dụ:

Trường hợp miễn phí Giải thích pháp lý
Nước xả từ nhà máy thủy điện Nước từ tua bin phát điện, lấy từ đập/hồ chứa, không tiếp xúc với chất ô nhiễm (không bao gồm nước thải sinh hoạt, bảo dưỡng, vệ sinh kỹ thuật). 
Nước thải từ nước biển dùng sản xuất muối Do không gây ô nhiễm môi trường. 
Nước thải sinh hoạt tại nơi không có hệ thống cấp nước sạch Hộ gia đình tự khai thác nước sử dụng và không sử dụng nước sạch theo hệ thống.
Nước thải từ hoạt động đánh bắt thủy sản (Theo quy định chi tiết của Nghị định). 

Ghi chú: Tất cả trường hợp miễn phí được quy định chi tiết tại Điều 5 Nghị định 346/2025/NĐ-CP

IV. Mức phí và cách xác định số phí phải nộp theo Nghị định 346/2025/NĐ-CP

1. Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt

Mức phí:
➡️ 10% trên giá bán của 01 m³ nước sạch (chưa bao gồm VAT)

🎯 Giải thích:

  • Giá bán nước sạch: do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành (chưa gồm VAT). 
  • Chỉ số tiêu thụ nước: dựa trên đồng hồ đo nước sạch của người nộp phí. 

📌 Điều kiện đặc thù: Hội đồng nhân dân cấp tỉnh có thể quy định

mức phí cao hơn 10% nếu cần thiết để phù hợp với điều kiện, đặc thù địa phương.

🧮 Công thức xác định phí nước thải sinh hoạt:

Số phí phải nộp (đồng) = Số lượng nước sạch sử dụng (m3) x Giá bán nước sạch (đồng/m3) x Mức phí (%)

2. Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp

Nghị định 346/2025/NĐ-CP tiếp tục áp dụng cách tính phí cho nước thải công nghiệp với nguyên tắc tương tự, nhưng có phân loại đối tượng theo lưu lượng và mức độ ô nhiễm như quy định trước đây trong Nghị định 53/2020/NĐ-CP. 

Mặc dù văn bản chính thức chi tiết chưa công bố rộng rãi, nhưng căn cứ vào quy định trước đó:

Nhóm đối tượng (thuộc công nghiệp) Tiêu chí (lưu lượng) Cách tính mức phí
Dưới 20 m³/ngày Lưu lượng nhỏ Phí cố định theo quy định địa phương. 
20 m³/ngày trở lên Lưu lượng lớn Phí = Phí cố định + Phí biến đổi theo lượng nước xả và ô nhiễm.
Tổ chức xả vào hệ thống xử lý tập trung Theo dịch vụ Áp dụng tính phí theo dịch vụ xử lý cộng với phí bảo vệ môi trường (nếu chưa bao gồm). 

🔎 Ghi chú: Do Nghị định 346/2025/NĐ-CP chưa công bố bản hợp nhất chi tiết mức phí cho nước thải công nghiệp trên các trang luật mở, bạn nên kiểm tra trực tiếp văn bản gốc để lập bảng tính phí chuẩn trong tài liệu tư vấn hoặc website pháp lý. 

V. Thủ tục kê khai, thu, nộp phí theo Nghị định 346/2025/NĐ-CP

1. Khai và thu phí

  • Người nộp phí nộp phí cùng với hóa đơn thanh toán tiền nước sạch hàng tháng cho tổ chức cung cấp nước.
  • Tổ chức thu phí phải:
    • Theo dõi riêng khoản phí này trên sổ sách kế toán;
    • Không được ghi nhận phí này vào doanh thu kinh doanh.

2. Nộp phí vào ngân sách nhà nước

  • Tổ chức thu phí phải nộp toàn bộ số phí thu được vào tài khoản ngân sách nhà nước chậm nhất trước ngày 20 của tháng tiếp theo.
  • Thủ tục kê khai và quyết toán thực hiện theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.

VI. Hiệu lực thi hành và chuyển tiếp theo Nghị định 346/2025/NĐ-CP

1. Hiệu lực thi hành của Nghị định 346/2025/NĐ-CP

Nghị định 346/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2026thay thế Nghị định 53/2020/NĐ-CP về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải. 

2. Quy định chuyển tiếp của Nghị định 346/2025/NĐ-CP

Nếu Hội đồng nhân dân cấp tỉnh chưa ban hành mức phí mới theo Nghị định 346/2025/NĐ-CP và tỷ lệ được giữ lại, thì tiếp tục áp dụng mức phí hiện hành theo Nghị định 53/2020/NĐ-CP cho đến kỳ họp gần nhất để ban hành văn bản thay thế. 

VII. Ví dụ minh họa tính phí nước thải sinh hoạt theo Nghị định 346/2025/NĐ-CP

Ví dụ 1: Hộ gia đình

Thông tin Giá trị
Lượng nước sạch sử dụng 25 m³/tháng
Giá nước sạch (chưa VAT) 12.000 đồng/m³
Mức phí (%) 10%

📌 Tính phí bảo vệ môi trường: 25 x 12.000 x 10% = 30.000 đồng/tháng

👉 Hộ gia đình này phải nộp 30.000 đồng/tháng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải.

VIII. Tổng kết & Lưu ý pháp lý của Nghị định 346/2025/NĐ-CP

Nghị định 346/2025/NĐ-CP thiết lập các quy định pháp lý quan trọng để quản lý phí bảo vệ môi trường đối với nước thải theo hướng minh bạch và hiệu quả. Điều này giúp:

✔️ Tăng nguồn lực cho công tác xử lý nước thải;
✔️ Khuyến khích tiết kiệm nguồn nước và xử lý nước thải đúng quy chuẩn;
✔️ Phân loại rõ trách nhiệm của người dân, doanh nghiệp và tổ chức thu phí.

MÔI TRƯỜNG ENVISAFE – tự hào là đơn vị cung cấp dịch vụ UY TÍN HÀNG ĐẦU VIỆT NAM, đáp ứng tiêu chí xử lý hồ sơ NHANH – TỐI ƯU CHI PHÍ tốt nhất cho doanh nghiệp. Chúng tôi với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiều năm kinh nghiệm và tận tâm, cam kết xử lý hồ sơ đúng và đầy đủ theo yêu cầu của Quý Doanh Nghiệp !

Mọi thông tin chi tiết, LIÊN HỆ NGAY: HOTLINE – 0826.369.986 để TƯ VẤN MIỄN PHÍ và NHẬN NGAY ƯU ĐÃI.

————————————————————————————————————————————————-

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT AN TOÀN MÔI TRƯỜNG ENVISAFE
☎Hotline: 0826.369.986
📧Email: envisafe.tech@gmail.com
📍KV Miền Bắc: Số 148, lô 8 Mở Rộng, phường Đằng Hải, quận Hải An, TP. Hải Phòng
📍KV Miền Nam: Đường 6, KDC Cityland Center Hills, Quận Gò Vấp, TP.HCM