Nghị định 73/2017/NĐ-CP của Chính phủ về thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường là gì? Hãy cùng MÔI TRƯỜNG ENVISAFE tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây!

1. Bối cảnh ra đời của Nghị định 73/2017/NĐ‑CP

1.1. Nhu cầu quản lý dữ liệu tài nguyên – môi trường của Nghị định 73/2017/NĐ-CP

Việt Nam là một quốc gia có tài nguyên thiên nhiên đa dạng: đất đai, nước, khoáng sản, rừng, biển, v.v. Song song với quá trình phát triển kinh tế – xã hội nhanh chóng, áp lực khai thác tài nguyên và ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng. Để quản lý bền vững tài nguyên và bảo vệ môi trường, cần có hệ thống dữ liệu, thông tin đầy đủ, chính xác, cập nhật.

Trước đây, việc thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu tài nguyên – môi trường còn manh mún, nhiều cơ quan riêng lẻ quản lý dữ liệu riêng, không có sự kết nối chặt chẽ. Điều này gây lãng phí nguồn lực, khó khăn trong công tác quản lý nhà nước, nghiên cứu khoa học, lập quy hoạch khai thác tài nguyên, đánh giá môi trường.

1.2. Cơ sở pháp lý của Nghị định 73/2017/NĐ-CP

Nghị định 73/2017/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 14/6/2017, có hiệu lực từ 01/8/2017.
Nền tảng pháp lý của Nghị định dựa trên nhiều luật quan trọng:

  • Luật Đất đai; 
  • Luật Khoáng sản; 
  • Luật Tài nguyên nước; 
  • Luật Bảo vệ môi trường; 
  • Luật Khí tượng thủy văn; Luật Tài nguyên, môi trường biển & hải đảo; Luật Lưu trữ; Luật Sở hữu trí tuệ; Luật Công nghệ thông tin; Luật Tiếp cận thông tin.

1.3. Mục tiêu của Nghị định 73/2017/NĐ-CP

Mục tiêu chính của Nghị định 73/2017/NĐ-CP là:

  • Xây dựng cơ chế thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường (TN‑MT). 
  • Tạo cơ sở dữ liệu tài nguyên – môi trường đồng bộ, hệ thống, có khả năng chia sẻ, kết nối giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân
  • Tăng cường tính minh bạch, hiệu quả trong quản lý tài nguyên – môi trường, phục vụ công tác quản lý nhà nước, nghiên cứu khoa học, phát triển kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh. 
  • Khuyến khích tổ chức và cá nhân tham gia đầu tư thu thập, tạo lập, cung cấp và chia sẻ dữ liệu TN‑MT. 

2. Phạm vi áp dụng, đối tượng và khái niệm của Nghị định 73/2017/NĐ-CP

2.1. Phạm vi điều chỉnh

Theo Điều 1 Nghị định, Nghị định 73/2017/NĐ-CP điều chỉnh việc thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu TN‑MT bao gồm: đất đai, tài nguyên nước, địa chất và khoáng sản, môi trường, khí tượng – thủy văn, biến đổi khí hậu, đo đạc và bản đồ, viễn thám, tài nguyên môi trường biển và hải đảo.
Nghị định cũng quy định cơ chế phối hợp, kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan, tổ chức, cá nhân; quyền và trách nhiệm của các bên. 

2.2. Đối tượng áp dụng

Nghị định áp dụng cho: “cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân có hoạt động thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường” trên lãnh thổ Việt Nam. 
Điều này bao gồm các cơ quan quản lý TN‑MT, cơ quan thống kê, các viện nghiên cứu, công ty tư vấn, doanh nghiệp môi trường, các cá nhân hoặc tổ chức thu thập hoặc sử dụng dữ liệu này.

2.3. Giải thích thuật ngữ chính

Một số định nghĩa quan trọng trong Nghị định:

  • Thu thập thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường: là quá trình xác định nhu cầu thông tin, tìm nguồn, và tập hợp các dữ liệu TN‑MT. 
  • Dữ liệu quan trắc TN‑MT: là kết quả đo đạc, giám sát, phân tích mẫu, theo dõi các đối tượng tài nguyên và môi trường hoặc các yếu tố gián tiếp gây ảnh hưởng đến chúng. 
  • Thông tin, dữ liệu thời gian thực: là dữ liệu được thu nhận, xử lý và tích hợp nhanh (tùy loại dữ liệu) để phản ánh trạng thái môi trường hoặc tài nguyên tại thời điểm gần như ngay lập tức. 
  • Cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường: được định nghĩa như một tập hợp thông tin, dữ liệu đã được kiểm tra – đánh giá, lưu trữ hệ thống, cập nhật và quản lý để phục vụ quản lý nhà nước, nghiên cứu, phát triển xã hội, quốc phòng, an ninh… 
  • Quyền sử dụng thông tin, dữ liệu: khi sử dụng, phải trích dẫn nguồn, tuân thủ quyền sở hữu trí tuệ, bí mật nhà nước nếu có. 

3. Nguyên tắc thu thập, quản lý và sử dụng dữ liệu TN‑MT

Nghị định 73/2017/NĐ-CP quy định rất rõ các nguyên tắc khi thực hiện công việc này (Điều 5). Một số nguyên tắc then chốt:

  • Tính chính xác, trung thực, khoa học, khách quan và khả năng kế thừa: dữ liệu phải được thu thập theo tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo chất lượng, có khả năng cập nhật và sử dụng lâu dài. 
  • Tập hợp đầy đủ nguồn thông tin: phải thu thập từ nhiều nguồn — cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân — để có bức tranh toàn diện về TN‑MT. 
  • Lưu trữ, bảo quản dữ liệu: đảm bảo sử dụng lâu dài, truy cập thuận tiện, bảo vệ an toàn dữ liệu. 
  • Tổ chức hệ thống hợp lý: dữ liệu phải được hệ thống hóa, cấu trúc để dễ khai thác và chia sẻ, nhằm tăng hiệu quả tiết kiệm chung cho xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
  • Minh bạch và công khai: quyền tiếp cận theo Luật Tiếp cận Thông tin, trừ các thông tin bí mật nhà nước hoặc hạn chế theo quy định. 
  • Phục vụ quản lý nhà nước và phát triển kinh tế – xã hội: thông tin, dữ liệu được sử dụng để hỗ trợ quản lý nhà nước, hoạch định chính sách, nghiên cứu… 
  • Sử dụng đúng mục đích: khi sử dụng dữ liệu phải trích dẫn nguồn, tuân thủ quy định về bảo vệ bí mật nhà nước và quyền sở hữu trí tuệ.
  • Nghĩa vụ tài chính: các tổ chức, cá nhân khai thác, sử dụng dữ liệu phải thực hiện nghĩa vụ tài chính theo quy định (phí, lệ phí). 

4. Cơ chế phối hợp, chia sẻ và quản lý dữ liệu

Một điểm rất quan trọng của Nghị định 73/2017/NĐ-CP là thiết lập cơ chế phối hợp giữa các bộ, cơ quan, tổ chức và địa phương để thu thập, chia sẻ và sử dụng dữ liệu TN‑MT.

4.1. Kế hoạch thu thập dữ liệu định kỳ

  • Hàng năm, các Bộ, cơ quan ngang Bộ và UBND cấp tỉnh phải xây dựng kế hoạch thu thập, tập hợp dữ liệu TN‑MT, cũng như cập nhật “thông tin mô tả” (metadata) về các bộ dữ liệu do mình quản lý. 
  • Cơ quan quản lý dữ liệu TN‑MT (thuộc Bộ TN‑MT và Sở TN‑MT các tỉnh) căn cứ kế hoạch đó để triển khai: thu thập, lưu trữ, bảo quản, cập nhật danh mục dữ liệu, thông tin mô tả, và đăng tải lên hệ thống cơ sở dữ liệu tài nguyên – môi trường. 

4.2. Cấp quyền truy cập, kết nối, chia sẻ

  • Tổ chức, cá nhân muốn khai thác dữ liệu có thể truy cập qua cổng thông tin điện tử hoặc hệ thống cơ sở dữ liệu TN‑MT của các cơ quan quản lý. 
  • Việc truy cập, khai thác yêu cầu đăng ký, được cấp quyền truy cập, theo quy trình do cơ quan quản lý thiết lập. 
  • Ngoài truy cập qua web, có thể khai thác dữ liệu thông qua yêu cầu văn bản, hoặc hợp đồng giữa đơn vị quản lý dữ liệu và bên khai thác sử dụng. 

4.3. Cơ chế tài chính và nghĩa vụ phí

  • Người sử dụng dữ liệu TN‑MT phải trả phí hoặc lệ phí theo quy định pháp luật khi khai thác, sử dụng. 
  • Nhà nước khuyến khích tổ chức, cá nhân đầu tư thu thập, tạo lập dữ liệu: có thể hiến tặng dữ liệu, cung cấp để chia sẻ, hoặc hợp tác với cơ quan nhà nước. 
  • Ngân sách nhà nước cũng bố trí kinh phí cho việc thu thập, xử lý, quản lý, lưu trữ và công bố dữ liệu TN‑MT.

5. Trách nhiệm của các bên: cơ quan, tổ chức, cá nhân

5.1. Trách nhiệm của cơ quan nhà nước

  • Bộ Tài nguyên và Môi trường (TN‑MT): chịu trách nhiệm chính trong việc hướng dẫn, kiểm tra, quản lý việc thu thập, chia sẻ dữ liệu môi trường; xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia TN‑MT. 
  • Sở TN‑MT các tỉnh, thành phố: quản lý dữ liệu TN‑MT ở cấp địa phương, thu thập, lưu trữ, cập nhật và cung cấp cho cơ sở dữ liệu quốc gia; xây dựng danh mục dữ liệu, meta dữ liệu; đảm bảo cơ sở dữ liệu tại tỉnh. 
  • Các Bộ, ngành liên quan (Nông nghiệp, Tài chính, Giao thông, Khí tượng, Biến đổi khí hậu,…): tham gia vào việc lên kế hoạch thu thập, cung cấp dữ liệu của lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý. 

5.2. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân

  • Khi thu thập dữ liệu bằng vốn nhà nước hoặc ngân sách, tổ chức phải giao nộp dữ liệu đó cho cơ quan quản lý theo quy định. 
  • Khi có dữ liệu do tổ chức/cá nhân sở hữu và sẵn sàng chia sẻ, họ phải thông báo danh mục dữ liệu cho Bộ TN‑MT và Sở TN‑MT theo mẫu quy định. 
  • Khi sử dụng dữ liệu, phải tuân thủ quyền truy cập, trích dẫn nguồn, bảo vệ bí mật nếu cần, và thực hiện nghĩa vụ tài chính nếu có. 
  • Các cá nhân, tổ chức được khuyến khích đầu tư thu thập hoặc hiến tặng dữ liệu TN‑MT để đóng góp vào phát triển cơ sở dữ liệu chung.

5.3. Sở hữu trí tuệ, bảo vệ dữ liệu

  • Thông tin, dữ liệu TN‑MT được pháp luật bảo vệ quyền tác giả, quyền tài sản nếu là sản phẩm sáng tạo. 
  • Nhà nước giữ quyền sở hữu đối với dữ liệu được thu thập bằng ngân sách nhà nước (trừ trường hợp thỏa thuận khác).
  • Việc chia sẻ, sử dụng dữ liệu phải bảo đảm tuân thủ luật về bí mật nhà nước, sở hữu trí tuệ, quyền tác giả. 

6. Lợi ích & tác động của Nghị định 73/2017/NĐ‑CP

6.1. Lợi ích đối với quản lý nhà nước

  • Minh bạch hóa dữ liệu: Cơ quan quản lý có nguồn thông tin toàn diện, cập nhật, giúp quyết định chính sách tài nguyên – môi trường hiệu quả hơn.
  • Tối ưu hóa chi phí: Khi nhiều cơ quan sử dụng chung cơ sở dữ liệu, tránh trùng lắp thu thập dữ liệu, giảm chi phí cho xã hội.
  • Hỗ trợ quy hoạch: Dữ liệu đầy đủ giúp hoạch định quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch nước, bảo vệ môi trường,… có cơ sở khoa học.
  • Giám sát môi trường: Dữ liệu giám sát (quan trắc) được thu thập hệ thống giúp phát hiện sớm ô nhiễm môi trường, biến đổi tài nguyên, từ đó có biện pháp quản lý.

6.2. Lợi ích đối với tổ chức, doanh nghiệp, nghiên cứu

  • Tạo điều kiện cho doanh nghiệp môi trường, công nghệ: Các công ty phát triển công nghệ đo đạc, giám sát, công ty môi trường, công ty GIS có thể truy cập dữ liệu để phát triển sản phẩm, dịch vụ.
  • Khuyến khích nghiên cứu khoa học: Viện nghiên cứu, trường đại học được tiếp cận dữ liệu TN‑MT để làm nghiên cứu, đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu.
  • Phát triển thị trường dữ liệu: Cơ chế thu phí chia sẻ dữ liệu mở ra tiềm năng thị trường dữ liệu tài nguyên – môi trường; cá nhân/tổ chức có thể cung cấp hoặc khai thác dữ liệu theo hợp đồng.
  • Hợp tác quốc tế: Dữ liệu TN‑MT quy chuẩn, có hệ thống giúp Việt Nam dễ dàng hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, hỗ trợ tài chính, dự án biến đổi khí hậu.

6.3. Tác động xã hội – môi trường

  • Tăng cường trách nhiệm môi trường: Khi dữ liệu môi trường được chia sẻ rộng rãi, công chúng, báo chí, tổ chức xã hội có thể giám sát hoạt động khai thác tài nguyên, ô nhiễm môi trường.
  • Phát triển bền vững: Dữ liệu chính xác hỗ trợ kế hoạch bảo tồn, sử dụng tài nguyên hợp lý, giảm khai thác quá mức, bảo vệ đa dạng sinh học và môi trường sống.
  • Quyền tiếp cận thông tin: Người dân, cộng đồng có quyền tiếp cận dữ liệu TN‑MT (theo quy định), góp phần minh bạch hóa thông tin tài nguyên – môi trường.

7. Thách thức khi triển khai Nghị định 73/2017/NĐ-CP

Mặc dù Nghị định mang lại nhiều lợi ích, nhưng thực tế triển khai có thể gặp vài khó khăn:

  • Khó khăn về tài chính
    • Việc xây dựng, lưu trữ, cập nhật cơ sở dữ liệu đòi hỏi nguồn kinh phí lớn (công nghệ, hạ tầng, nhân lực).
    • Mặc dù Nhà nước bố trí ngân sách, nhưng có thể không đủ hoặc chưa đều giữa các tỉnh, ngành.
  • Nguồn lực nhân sự hạn chế
    • Một số Sở TN‑MT địa phương có thể chưa đủ chuyên gia công nghệ, chuyên gia dữ liệu để vận hành hệ thống dữ liệu hiện đại.
    • Trình độ kỹ thuật của các tổ chức/cá nhân thu thập dữ liệu có thể chênh lệch, dẫn tới chất lượng dữ liệu không đồng đều.
  • Vấn đề tiêu chuẩn, chuẩn hóa dữ liệu
    • Các bộ, ngành khác nhau có thể thu thập dữ liệu theo cách khác nhau, dẫn tới khó khăn khi kết nối, chia sẻ dữ liệu.
    • Việc chuẩn hóa meta‑dữ liệu (thông tin mô tả) là phức tạp và cần được duy trì liên tục.
  • Bảo mật, quyền riêng tư và sở hữu trí tuệ
    • Một số dữ liệu có thể liên quan bí mật nhà nước, an ninh quốc phòng, nên bị hạn chế công bố hoặc chia sẻ.
    • Quyền tác giả, sở hữu trí tuệ dữ liệu cần được bảo vệ; nhưng cũng cần cơ chế khuyến khích chia sẻ.
    • Rủi ro an ninh mạng khi truy cập, khai thác cơ sở dữ liệu – cần bảo vệ hệ thống khỏi truy cập trái phép hoặc tấn công.
  • Khó khăn kỹ thuật khi chia sẻ, kết nối
    • Kết nối giữa hệ thống cơ sở dữ liệu các tỉnh, bộ ngành có thể gặp rào cản kỹ thuật (giao thức, định dạng dữ liệu, băng thông,…).
    • Việc truy cập trực tuyến (qua cổng web) yêu cầu hạ tầng mạng, hệ thống phải đủ mạnh và an toàn.
  • Chưa khuyến khích mạnh mẽ người dùng
    • Một số tổ chức, cá nhân có thể chưa thấy lợi ích ngay lập tức của việc chia sẻ dữ liệu, nên chần chừ tham gia.
    • Chi phí sử dụng dữ liệu (phí, lệ phí) có thể là rào cản nếu không được điều chỉnh hợp lý.

8. Kiến nghị để nâng cao hiệu quả triển khai Nghị định 73/2017/NĐ-CP

Để khắc phục các thách thức và phát huy tốt tiềm năng của Nghị định 73/2017/NĐ-CP, dưới đây là một số kiến nghị:

  • Tăng cường đầu tư công nghệ và hạ tầng
    • Nhà nước nên tiếp tục đầu tư cho hệ thống cơ sở dữ liệu TN‑MT: máy chủ, bảo mật, lưu trữ đám mây, sao lưu.
    • Khuyến khích hợp tác công‑tư (PPP) để huy động vốn tư nhân vào phát triển dữ liệu TN‑MT.
  • Phát triển nhân lực và năng lực kỹ thuật
    • Tổ chức đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ Sở TN‑MT, cán bộ công nghệ thông tin về quản lý dữ liệu, bảo mật, phân tích dữ liệu.
    • Hỗ trợ các tổ chức tư nhân, viện nghiên cứu, công ty môi trường/IT tham gia thu thập và phân tích dữ liệu.
  • Chuẩn hóa dữ liệu & metadata
    • Ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật, cấu trúc dữ liệu chung (schema) cho các loại dữ liệu TN‑MT để dễ chia sẻ, kết nối.
    • Xây dựng và duy trì hệ thống metadata (thông tin mô tả dữ liệu) quốc gia: ai giữ dữ liệu nào, định dạng, tần suất cập nhật,…
  • Chính sách khuyến khích chia sẻ dữ liệu
    • Cơ chế ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính cho các tổ chức, cá nhân chia sẻ hoặc hiến tặng dữ liệu TN‑MT cho cơ sở dữ liệu nhà nước.
    • Xây dựng cơ chế bảo vệ quyền tác giả, sở hữu trí tuệ dữ liệu để người tạo dữ liệu cảm thấy an tâm khi chia sẻ.
  • Tăng cường bảo mật và an toàn hệ thống
    • Xây dựng chính sách bảo mật nghiêm ngặt (xác thực, phân quyền, mã hóa) cho hệ thống cơ sở dữ liệu TN‑MT.
    • Thường xuyên kiểm tra, đánh giá an ninh mạng; xây dựng kế hoạch khắc phục rủi ro.
  • Cải thiện tiếp cận dữ liệu cho người dùng
    • Thiết kế cổng dữ liệu quốc gia TN‑MT dễ sử dụng, giao diện thân thiện, API (giao diện lập trình ứng dụng) để doanh nghiệp, nghiên cứu có thể khai thác dễ dàng.
    • Xây dựng các gói dữ liệu (data package) miễn phí hoặc giá thấp để khuyến khích khởi nghiệp dữ liệu, nghiên cứu.
  • Giám sát và đánh giá định kỳ
    • Thiết lập cơ chế giám sát việc thực hiện NĐ 73/2017: báo cáo hàng năm về thu thập, cập nhật, cung cấp dữ liệu, số lượng truy cập, doanh thu phí.
    • Đánh giá tác động xã hội, kinh tế, môi trường sau mỗi giai đoạn (ví dụ 3‑5 năm) để điều chỉnh chính sách nếu cần.

9. Cách ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu & địa phương

9.1. Doanh nghiệp môi trường – công nghệ

  • Công ty phân tích, GIS, môi trường: khai thác dữ liệu địa chính, bản đồ, quan trắc môi trường để cung cấp dịch vụ giám sát, đánh giá tác động môi trường.
  • Startup dữ liệu: xây dựng nền tảng dữ liệu TN‑MT, phân phối dữ liệu (qua API, cổng web), hoặc cung cấp công cụ phân tích, trực quan hóa dữ liệu cho người dùng (doanh nghiệp, nhà quản lý, học giả).
  • Liên doanh công‑tư: hợp tác với cơ quan nhà nước để thu thập dữ liệu mới (ví dụ từ cảm biến IoT, trạm quan trắc) và cập nhật vào cơ sở dữ liệu quốc gia, sau đó chia sẻ hoặc bán dữ liệu phụ trợ (analytics, báo cáo).

9.2. Tổ chức nghiên cứu – học thuật

  • Viện nghiên cứu, trường đại học: sử dụng dữ liệu TN‑MT từ cơ sở dữ liệu quốc gia để nghiên cứu quy hoạch sử dụng đất, biến đổi khí hậu, đa dạng sinh học…
  • Dự án học thuật quốc tế: dễ dàng truy cập dữ liệu để làm các nghiên cứu toàn cầu hoặc hợp tác quốc tế về môi trường, biến đổi khí hậu.

9.3. Cơ quan quản lý địa phương**

  • Sở TN‑MT tỉnh/thành phố: xây dựng cơ sở dữ liệu TN‑MT tỉnh, cập nhật thông tin mô tả, chia sẻ với Bộ TN‑MT; sử dụng dữ liệu để hoạch định sử dụng đất, quản lý tài nguyên, giám sát môi trường.
  • UBND địa phương: sử dụng dữ liệu để ra quyết định đầu tư phát triển đô thị, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, quy hoạch vùng…
  • Phòng ban liên quan (Quy hoạch, Giao thông, Nông nghiệp): khai thác dữ liệu TN‑MT để tích hợp quy hoạch đa ngành, quản lý tài nguyên hiệu quả.

10. Kết luận

Nghị định 73/2017/NĐ-CP là một văn bản rất quan trọng trong bối cảnh phát triển bền vững của Việt Nam, khi mà việc quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường ngày càng trở thành ưu tiên hàng đầu. Bằng cách quy định cơ chế thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng dữ liệu tài nguyên – môi trường một cách hệ thống, minh bạch và hiệu quả, Nghị định đã mở đường cho:

  • Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia TN‑MT, kết nối giữa các bộ, ngành, địa phương.
  • Tăng khả năng chia sẻ dữ liệu giữa chính quyền, doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu, tạo ra giá trị kinh tế – xã hội – môi trường lớn.
  • Hỗ trợ giám sát môi trường, quy hoạch tài nguyên và phát triển bền vững.
  • Khuyến khích sự tham gia của tổ chức, cá nhân trong việc tạo ra, chia sẻ dữ liệu — vì lợi ích chung của xã hội.

Tuy nhiên, để Nghị định phát huy tối đa tác dụng, cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, nhân lực, bảo mật, chuẩn hóa dữ liệu, cơ chế tài chính và khuyến khích chia sẻ. Các doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu cũng nên chủ động khai thác dữ liệu TN‑MT để phát triển các sản phẩm, dịch vụ, giải pháp mang tính đổi mới sáng tạo.

MÔI TRƯỜNG ENVISAFE – tự hào là đơn vị cung cấp dịch vụ UY TÍN HÀNG ĐẦU VIỆT NAM, đáp ứng tiêu chí xử lý hồ sơ NHANH – TỐI ƯU CHI PHÍ tốt nhất cho doanh nghiệp. Chúng tôi với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiều năm kinh nghiệm và tận tâm, cam kết xử lý hồ sơ đúng và đầy đủ theo yêu cầu của Quý Doanh Nghiệp !

Mọi thông tin chi tiết, LIÊN HỆ NGAY: HOTLINE – 0826.379.986 để TƯ VẤN MIỄN PHÍ và NHẬN NGAY ƯU ĐÃI.

————————————————————————————————————————————————-

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT AN TOÀN MÔI TRƯỜNG ENVISAFE
☎Hotline: 0826.369.986
📧Email: envisafe.tech@gmail.com
📍KV Miền Bắc: Số 148, lô 8 Mở Rộng, phường Đằng Hải, quận Hải An, TP. Hải Phòng
📍KV Miền Nam: Đường 6, KDC Cityland Center Hills, Quận Gò Vấp, TP.HCM