Thông tư 07/2023/TT-BTC của Bộ Tài chính về việc quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định phương án cải tạo, phục hồi môi trường do cơ quan trung ương thực hiện thẩm định là gì? Hãy cùng MÔI TRƯỜNG ENVISAFE tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây

Mở đầu — vì sao Thông tư 07/2023/TT-BTC quan trọng?

Trong quản lý môi trường quốc gia, phương án cải tạo, phục hồi môi trường sau khai thác khoáng sản, đóng cửa mỏ, hoặc sau hoạt động chôn lấp, xử lý chất thải là một phần không thể thiếu. Để đảm bảo các phương án đó được thẩm định một cách khách quan, đầy đủ và có nguồn lực tổ chức thẩm định, Bộ Tài chính ban hành Thông tư 07/2023/TT-BTC quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định khi cơ quan trung ương thực hiện thẩm định. Văn bản này có hiệu lực từ 20/03/2023

Tổng quan nội dung Thông tư 07/2023/TT-BTC

Thông tư 07/2023/TT-BTC quy định:

  • Phạm vi điều chỉnh: Mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý, sử dụng phí thẩm định phương án cải tạo, phục hồi môi trường do cơ quan trung ương thẩm định.
  • Đối tượng áp dụng: Tổ chức, cá nhân nộp hồ sơ đề nghị thẩm định; cơ quan trung ương thực hiện thẩm định; các đơn vị, tổ chức có liên quan.
  • Mức thu: Được quy định theo phân bậc vốn đầu tư của dự án, dao động từ 6 triệu đồng đến 61 triệu đồng tùy bậc. Đây là một mức thu cố định theo bậc, không tính theo tỷ lệ phần trăm trên vốn. 
  • Chế độ quản lý & sử dụng: Phần trăm được giữ lại để chi hoạt động thẩm định và phần phải nộp vào ngân sách được quy định rõ (cơ quan thu giữ lại một phần, nộp phần còn lại). 

Những điểm này giúp doanh nghiệp, chủ dự án và đơn vị tư vấn chủ động ngân sách, đồng thời đảm bảo nguồn lực phục vụ công tác thẩm định chuyên môn.

Bảng mức thu chi tiết theo Thông tư 07/2023/TT-BTC

Dưới đây là bảng mức thu chính xác theo bậc vốn đầu tư — là phần trọng yếu của Thông tư và cũng là thông tin quan tâm nhất của chủ dự án:

STT Tổng vốn đầu tư của dự án (tỷ đồng) Mức phí (triệu đồng)
1 ≤ 10 6,0
2 > 10 – 20 9,0
3 > 20 – 50 15,0
4 > 50 – 100 27,0
5 > 100 – 200 30,0
6 > 200 – 500 39,0
7 > 500 – 1.000 44,0
8 > 1.000 – 1.500 48,0
9 > 1.500 – 2.000 49,0
10 > 2.000 – 3.000 51,0
11 > 3.000 – 5.000 53,0
12 > 5.000 – 7.000 56,0
13 > 7.000 61,0

Nguồn: văn bản Thông tư 07/2023/TT-BTC (Bộ Tài chính).

Ghi chú: Mức phí áp dụng tính theo tổng vốn đầu tư của toàn dự án tại thời điểm lập hồ sơ thẩm định (không tính theo phần riêng cho hạng mục môi trường).

Nguyên tắc, lý do và ý nghĩa của cơ chế bậc thang

  • Sự công bằng: Dự án có quy mô nhỏ sẽ chịu phí thấp hơn, trong khi dự án có quy mô lớn hơn chịu mức phí cao hơn, phù hợp với khả năng tài chính và khối lượng công việc thẩm định. 
  • Phù hợp với thực tế kỹ thuật: Dự án vốn lớn thường có phạm vi cải tạo/khôi phục phức tạp, cần nhiều chuyên gia, kiểm định hiện trường, phân tích chuyên sâu — nên chi phí tổ chức thẩm định lớn hơn.
  • Minh bạch quản lý nguồn lực: Khoản phí giúp cơ quan thẩm định có nguồn lực chi trả cho hội đồng thẩm định, khảo sát thực địa, chuyên gia tư vấn độc lập và các khoản chi tổ chức thẩm định khác, đồng thời một phần được nộp về ngân sách nhà nước.

Chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí — điều cơ bản doanh nghiệp cần biết

  • Thời điểm và hình thức nộp phí
    • Thời điểm: Người nộp phí (chủ dự án hoặc tổ chức) phải nộp phí khi nộp hồ sơ đề nghị thẩm định.
    • Hình thức nộp: Có thể nộp trực tiếp, chuyển khoản theo tài khoản hướng dẫn của cơ quan thẩm định hoặc nộp theo hình thức khác nếu văn bản hướng dẫn thực hiện có quy định bổ sung.
  • Quản lý và sử dụng phí
    • Phần phí thu được sẽ được cơ quan trung ương (hoặc đơn vị được giao) quản lý và sử dụng để chi cho hoạt động thẩm định (chi chuyên gia, công tác phí, khảo sát hiện trường, chi hành chính phục vụ thẩm định…). 
    • Văn bản Thông tư cũng xác định tỷ lệ phần phí được giữ lại để chi cho hoạt động của cơ quan thu (mức giữ lại khác nhau tùy quy định chi tiết — trong nhiều Thông tư tương tự cơ quan được giữ lại một phần lớn và phần còn lại phải nộp NSNN). Bạn cần kiểm tra điều khoản cụ thể trong bản Thông tư hoặc văn bản hướng dẫn kèm theo để biết tỷ lệ giữ lại chính xác đối với từng cơ quan (có thể khác nhau theo quy định áp dụng).
  • Chuyển nguồn và xử lý số dư
    • Nếu phí thu được chưa sử dụng hết trong năm, khoản còn lại có thể được chuyển nguồn sang năm sau để tiếp tục chi cho nhiệm vụ thẩm định. Tuy nhiên, nếu sau một khoảng thời gian nhất định (thường là 1–2 năm, tùy quy định) mà không có nhiệm vụ chi thì phải nộp lại vào NSNN theo quy định. (Xem chi tiết trong Thông tư và văn bản hướng dẫn thi hành). 

Hồ sơ đề nghị thẩm định — checklist cần chuẩn bị

Để hồ sơ thẩm định được tiếp nhận và quá trình thẩm định diễn ra thuận lợi, chủ đầu tư cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau (mẫu chung, có thể tùy điều chỉnh theo yêu cầu cơ quan thẩm định):

  • Văn bản đề nghị thẩm định phương án cải tạo, phục hồi môi trường.
  • Phương án cải tạo, phục hồi môi trường theo mẫu và trình bày đầy đủ nội dung kỹ thuật, biện pháp thi công, tiến độ thực hiện.
  • Dự toán chi phí cải tạo, phục hồi (hiển thị rõ các hạng mục, đơn giá và tổng vốn).
  • Báo cáo hiện trạng môi trường khu vực (đất, nước, không khí) — nếu có.Bản đồ hiện trạng và phương án sau phục hồi (sơ đồ vị trí, bản đồ topographic, mặt bằng sau phục hồi).
  • Hồ sơ pháp lý liên quan: Giấy phép khai thác (nếu là mỏ), giấy tờ đất đai, tài liệu nghiên cứu kỹ thuật.
  • Biên lai / chứng từ nộp phí thẩm định theo Thông tư 07/2023/TT-BTC.
  • Các tài liệu chuyên môn hỗ trợ (nếu có): kết quả phân tích mẫu, phương án quản lý, rủi ro và đề xuất xử lý).

Lưu ý: Một số cơ quan thẩm định có thể yêu cầu tài liệu bổ sung hoặc mẫu hồ sơ cụ thể — hãy hỏi trước bộ phận tiếp nhận hồ sơ của cơ quan thẩm định để tránh trả hồ sơ do thiếu giấy tờ.

Quy trình thẩm định (một kịch bản tiêu chuẩn)

  • Tiếp nhận hồ sơ và kiểm tra tính hợp lệ: Kiểm tra đầy đủ hồ sơ, chứng từ nộp phí.
  • Phối hợp thẩm định viên và chuyên gia: Cơ quan thẩm định lập danh sách thành viên hội đồng (chuyên gia nội bộ/ngoại), thống nhất nội dung đánh giá.
  • Khảo sát hiện trường: Nếu cần, đoàn thẩm định khảo sát thực địa để đối chiếu số liệu hồ sơ.
  • Soạn thảo báo cáo thẩm định: Tổng hợp ý kiến chuyên gia, kết luận về tính khả thi, kỹ thuật và chi phí.
  • Họp hội đồng thẩm định: Thông qua kết luận, yêu cầu sửa đổi/ bổ sung (nếu cần).
  • Kết luận cuối cùng: Phê duyệt hoặc trả hồ sơ để chỉnh sửa — đồng thời ban hành văn bản kết luận thẩm định.
  • Lưu trữ hồ sơ & thanh toán: Lưu hồ sơ theo quy định, hoàn tất thủ tục tài chính (nếu có phát sinh).

Ví dụ minh họa: cách tính phí thực tế

  • Ví dụ 1: Dự án cải tạo mỏ A có tổng vốn đầu tư 45 tỷ đồng. Theo bảng thang, khoản phí thẩm định là 15 triệu đồng. (vì vốn >20 – 50 tỷ → 15 triệu).
  • Ví dụ 2: Dự án đóng cửa mỏ B có tổng vốn đầu tư 2.500 tỷ đồng → bậc > 2.000 – 3.000 → 51 triệu đồng

Những ví dụ này giúp chủ đầu tư lập ngân sách nhanh và chính xác.

Tác động thực tế đến doanh nghiệp, chủ đầu tư và thị trường dịch vụ môi trường

  • Chủ đầu tư / doanh nghiệp
    • Dự toán chi phí chính xác: Thông tư giúp chủ đầu tư biết trước chi phí thẩm định và chuẩn bị tài chính; khoản phí tuy không lớn so với vốn của dự án lớn nhưng là khoản bắt buộc phải tính.
    • Chuẩn bị hồ sơ chuyên nghiệp: Do mức phí cố định, doanh nghiệp cần đảm bảo hồ sơ đạt yêu cầu để tránh phải gửi lại, kéo dài thời gian và phát sinh chi phí khác.
    • Quyết định thuê tư vấn: Nhiều chủ đầu tư sẽ thuê đơn vị tư vấn chuyên nghiệp để soạn thảo phương án, đảm bảo nhanh, chính xác và đạt yêu cầu thẩm định.
  • Đơn vị tư vấn môi trường
    • Cơ hội kinh doanh gia tăng: Nhu cầu lập phương án chi tiết, chuẩn theo yêu cầu thẩm định làm tăng nhu cầu dịch vụ tư vấn kỹ thuật.
    • Tư vấn tối ưu vốn: Tư vấn có thể hỗ trợ chủ đầu tư tối ưu cấu trúc vốn nhằm cân nhắc chi phí thẩm định hợp lý (lưu ý phải tuân thủ pháp luật và đảm bảo chất lượng phương án).
  • Cơ quan nhà nước
    • Nguồn lực ổn định cho thẩm định: Phí giúp đảm bảo có nguồn lực chi cho hoạt động thẩm định (chuyên gia, khảo sát).
    • Minh bạch và kiểm soát tốt hơn: Việc quy định cụ thể giúp minh bạch thu – chi, dễ theo dõi và kiểm toán.

Những câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Thông tư 07/2023/TT-BTC có hiệu lực từ ngày nào? Thông tư có hiệu lực từ 20/03/2023

2. Mức phí thấp nhất và cao nhất theo Thông tư là bao nhiêu? Mức phí thấp nhất là 6 triệu đồng, cao nhất là 61 triệu đồng (tùy theo bậc vốn đầu tư).

3. Tôi nộp phí rồi nhưng hồ sơ bị trả lại, có được hoàn phí không? Thông thường phí thẩm định không hoàn lại nếu hồ sơ đã được thẩm định (hoặc đã thực hiện một phần công việc thẩm định). Tuy nhiên, chi tiết xin kiểm tra quy định cụ thể trong Thông tư hoặc văn bản hướng dẫn thi hành. 

4. Ai là người quy định vốn đầu tư dùng để xếp bậc? Tổng vốn đầu tư của dự án ghi trong hồ sơ dự án tại thời điểm lập hồ sơ thẩm định; cơ quan thẩm định có thể yêu cầu chứng minh, tài liệu liên quan để xác định bậc phù hợp

5. Phí có được sử dụng để chi trả cho hoạt động phi pháp hay tư lợi không? Không. Thông tư quy định chế độ quản lý và sử dụng nguồn phí để chi hoạt động thẩm định theo chế độ ngân sách; mọi khoản chi phải tuân theo quy định tài chính, kiểm toán.

Lưu ý pháp lý & khuyến nghị thực tế cho chủ dự án và tư vấn

  • Luôn cập nhật văn bản hướng dẫn: Mặc dù Thông tư 07/2023/TT-BTC đã quy định khung chung, các hướng dẫn thực hiện chi tiết có thể được ban hành sau hoặc có thay đổi ở mức bộ, tổng cục — cần cập nhật thường xuyên từ cổng thông tin chính thức. 
  • Chuẩn bị hồ sơ chuẩn chỉnh ngay từ đầu: Giảm rủi ro bị trả lại hoặc phải sửa đổi nhiều lần.
  • Kiểm tra chính xác tổng vốn đầu tư: Vì mức phí phụ thuộc vào bậc vốn đầu tư — xác định sai bậc sẽ dẫn tới phải bổ sung, làm chậm tiến độ.
  • Tối ưu chi phí thông minh nhưng tuân thủ quy định: Việc “chẻ nhỏ” dự án để né bậc phí không phù hợp và có thể bị coi là không trung thực khi báo cáo vốn đầu tư; luôn tuân thủ quy định và minh bạch.
  • Lưu giữ chứng từ: Biên lai, hóa đơn, chứng từ nộp phí cần được lưu trữ để đối chiếu và phục vụ thanh tra, kiểm toán sau này.

So sánh ngắn: Thông tư 07/2023/TT-BTC vs Thông tư 35/2017/TT-BTC (văn bản bị bãi bỏ)

  • Thông tư 35/2017/TT-BTC: Là văn bản trước đây quy định phí thẩm định (đã bị thay thế).
  • Thông tư 07/2023/TT-BTC: Điều chỉnh, cập nhật mức phí, cơ chế quản lý và phù hợp với những quy định mới của Nghị định 08/2022/NĐ-CP (Luật BVMT 2020). Văn bản 07/2023 có mức/phân bậc điều chỉnh hợp lý theo thực tế giá và khối lượng công việc thẩm định. 

Kết luận — tóm tắt nhanh

  • Thông tư 07/2023/TT-BTC là văn bản quan trọng và bắt buộc đối với mọi chủ dự án cần thẩm định phương án cải tạo, phục hồi môi trường do cơ quan trung ương thực hiện.
  • Mức thu được quy định theo bậc vốn đầu tư, từ 6 triệu đến 61 triệu đồng — giúp minh bạch và phù hợp với khối lượng công việc thẩm định. 
  • Chủ dự án cần lập kế hoạch tài chính bao gồm khoản phí này và chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng để rút ngắn thời gian thẩm định.
  • Đơn vị tư vấn môi trường có cơ hội gia tăng dịch vụ trọn gói (lập phương án + hỗ trợ nộp hồ sơ + hỗ trợ thẩm định).

MÔI TRƯỜNG ENVISAFE – tự hào là đơn vị cung cấp dịch vụ UY TÍN HÀNG ĐẦU VIỆT NAM, đáp ứng tiêu chí xử lý hồ sơ NHANH – TỐI ƯU CHI PHÍ tốt nhất cho doanh nghiệp. Chúng tôi với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiều năm kinh nghiệm và tận tâm, cam kết xử lý hồ sơ đúng và đầy đủ theo yêu cầu của Quý Doanh Nghiệp !

Mọi thông tin chi tiết, LIÊN HỆ NGAY: HOTLINE – 0826.379.986 để TƯ VẤN MIỄN PHÍ và NHẬN NGAY ƯU ĐÃI.

————————————————————————————————————————————————-

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT AN TOÀN MÔI TRƯỜNG ENVISAFE
☎Hotline: 0826.369.986
📧Email: envisafe.tech@gmail.com
📍KV Miền Bắc: Số 148, lô 8 Mở Rộng, phường Đằng Hải, quận Hải An, TP. Hải Phòng
📍KV Miền Nam: Đường 6, KDC Cityland Center Hills, Quận Gò Vấp, TP.HCM